Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

고단하다

godanhada

고단해요 · 고단했어요 · 고단한 (+noun)

mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời; vất vả (cuộc sống)

Ví dụ

하루 종일 일했더니 몸이 너무 고단해요.

Làm việc cả ngày nên người mình mệt rã rời.

Thành phần từ

Dùng cho cả cơ thể mệt mỏi lẫn cuộc sống vất vả: 고단한 삶 "cuộc sống vất vả".