고단해요 · 고단했어요 · 고단한 (+noun)
mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời; vất vả (cuộc sống)
Ví dụ
하루 종일 일했더니 몸이 너무 고단해요.
Làm việc cả ngày nên người mình mệt rã rời.
Thành phần từ
Dùng cho cả cơ thể mệt mỏi lẫn cuộc sống vất vả: 고단한 삶 "cuộc sống vất vả".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고단해요 · 고단했어요 · 고단한 (+noun)
mệt mỏi, mệt nhọc, rã rời; vất vả (cuộc sống)
Ví dụ
하루 종일 일했더니 몸이 너무 고단해요.
Làm việc cả ngày nên người mình mệt rã rời.
Thành phần từ
Dùng cho cả cơ thể mệt mỏi lẫn cuộc sống vất vả: 고단한 삶 "cuộc sống vất vả".
Từ liên quan