Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

호방하다

hobanghada

호방해요 · 호방했어요 · 호방한 (+noun)

phóng khoáng, hào sảng, rộng rãi

Ví dụ

그는 성격이 호방해서 주변에 친구가 많아요.

Anh ấy tính tình phóng khoáng nên có rất nhiều bạn bè.

Thành phần từ

호 hào hùng방 buông thả

Nghĩa đen là "hào hùng và không bị gò bó". Hán Việt: hào phóng — nhưng tiếng Việt "hào phóng" nghĩa là rộng rãi chuyện tiền bạc, còn 호방하다 chỉ tính cách phóng khoáng, hào sảng.