호방해요 · 호방했어요 · 호방한 (+noun)
phóng khoáng, hào sảng, rộng rãi
Ví dụ
그는 성격이 호방해서 주변에 친구가 많아요.
Anh ấy tính tình phóng khoáng nên có rất nhiều bạn bè.
Thành phần từ
호 hào hùng+방 buông thả
Nghĩa đen là "hào hùng và không bị gò bó". Hán Việt: hào phóng — nhưng tiếng Việt "hào phóng" nghĩa là rộng rãi chuyện tiền bạc, còn 호방하다 chỉ tính cách phóng khoáng, hào sảng.