Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

후덕하다

hudeokada [후더카다]

후덕해요 · 후덕했어요 · 후덕한 (+noun)

phúc hậu, nhân hậu, tốt bụng; (nói giảm) đẫy đà

Ví dụ

할머니는 인상이 후덕하시고 늘 웃으세요.

Bà mình có gương mặt phúc hậu và lúc nào cũng tươi cười.

Thành phần từ

후 dày덕 đức

Nghĩa đen là "đức dày" — lòng tốt dồi dào (Hán Việt: hậu đức; gần với "phúc hậu", "nhân hậu").