후덕해요 · 후덕했어요 · 후덕한 (+noun)
phúc hậu, nhân hậu, tốt bụng; (nói giảm) đẫy đà
Ví dụ
할머니는 인상이 후덕하시고 늘 웃으세요.
Bà mình có gương mặt phúc hậu và lúc nào cũng tươi cười.
Thành phần từ
후 dày+덕 đức
Nghĩa đen là "đức dày" — lòng tốt dồi dào (Hán Việt: hậu đức; gần với "phúc hậu", "nhân hậu").