희박해요 · 희박했어요 · 희박한 (+noun)
loãng, thưa thớt; mong manh (khả năng)
Ví dụ
산꼭대기는 공기가 희박해서 숨쉬기가 힘들어요.
Trên đỉnh núi không khí loãng nên rất khó thở.
Thành phần từ
희 hiếm+박 mỏng
Nghĩa đen là "hiếm và mỏng" (Hán Việt: hi bạc).
Bạn nên biết
Kết hợp kinh điển: 가능성이 희박하다 "khả năng rất mong manh".