Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

희박하다

huibakada [히바카다]

희박해요 · 희박했어요 · 희박한 (+noun)

loãng, thưa thớt; mong manh (khả năng)

Ví dụ

산꼭대기는 공기가 희박해서 숨쉬기가 힘들어요.

Trên đỉnh núi không khí loãng nên rất khó thở.

Thành phần từ

희 hiếm박 mỏng

Nghĩa đen là "hiếm và mỏng" (Hán Việt: hi bạc).

Bạn nên biết

Kết hợp kinh điển: 가능성이 희박하다 "khả năng rất mong manh".