Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

유학생

yuhaksaeng [유학쌩]

유학생이 · 유학생을

du học sinh, lưu học sinh

Ví dụ

우리 반에는 외국인 유학생이 많아요.

Lớp tôi có nhiều du học sinh nước ngoài.

Thành phần từ

유 lưu lại학 học생 học sinh

-생 = học sinh: 학생, 대학생, 유학생, 신입생. Hán Việt: lưu học sinh — giống tiếng Việt.