Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

학원

hagwon [하권]

학원이 · 학원을

trung tâm dạy thêm, lò luyện thi, trung tâm ngoại ngữ

Ví dụ

퇴근 후에 영어 학원에 다녀요.

Tan làm tôi đi học ở trung tâm tiếng Anh.

Thành phần từ

학 học원 viện

Nghĩa đen là "viện học tập"; là phần rất lớn trong đời sống ngoài giờ học ở Hàn Quốc. Hán Việt: học viện (nhưng không phải "học viện" đại học như tiếng Việt).

Bạn nên biết

Dùng 다니다 cho việc đi học đều đặn: 학원에 다니다.