학원이 · 학원을
trung tâm dạy thêm, lò luyện thi, trung tâm ngoại ngữ
Ví dụ
퇴근 후에 영어 학원에 다녀요.
Tan làm tôi đi học ở trung tâm tiếng Anh.
Thành phần từ
학 học+원 viện
Nghĩa đen là "viện học tập"; là phần rất lớn trong đời sống ngoài giờ học ở Hàn Quốc. Hán Việt: học viện (nhưng không phải "học viện" đại học như tiếng Việt).
Bạn nên biết
Dùng 다니다 cho việc đi học đều đặn: 학원에 다니다.
Từ liên quan