Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

전공하다

jeongonghada

전공해요 · 전공했어요 · 전공할 거예요 · 전공하세요

học chuyên ngành, chuyên về

Ví dụ

대학교에서 컴퓨터 공학을 전공했어요.

Ở đại học tôi học chuyên ngành kỹ thuật máy tính.

Thành phần từ

전 chuyên공 nghiên cứu, công

전공 "chuyên ngành" cộng 하다 "làm".