Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

고등학교

godeunghakgyo [고등학꾜]

고등학교가 · 고등학교를

trường trung học phổ thông, trường cấp ba

Ví dụ

고등학교를 졸업하고 대학교에 갔어요.

Tốt nghiệp cấp ba xong tôi vào đại học.

Thành phần từ

고 cao등 bậc, đẳng학 học교 trường

Nghĩa đen là "trường bậc cao". Hán Việt: cao đẳng học hiệu — lưu ý: là trường cấp ba, không phải trường "cao đẳng" như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cấp ba Hàn Quốc học ba năm, nên 고등학교 1학년 tương đương lớp 10 ở Việt Nam.