유학이 · 유학을
du học
Ví dụ
내년에 미국으로 유학을 갈 거예요.
Năm sau tôi sẽ đi du học Mỹ.
Thành phần từ
유 lưu lại+학 học
Nghĩa đen là "ở lại để học" — sống xa nhà để học. Hán Việt: lưu học (tiếng Việt nói "du học", nhưng có từ "lưu học sinh").
Bạn nên biết
Mẫu câu thường gặp: 유학을 가다 và 유학을 하다.
Từ liên quan