Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

유학

yuhak

유학이 · 유학을

du học

Ví dụ

내년에 미국으로 유학을 갈 거예요.

Năm sau tôi sẽ đi du học Mỹ.

Thành phần từ

유 lưu lại학 học

Nghĩa đen là "ở lại để học" — sống xa nhà để học. Hán Việt: lưu học (tiếng Việt nói "du học", nhưng có từ "lưu học sinh").

Bạn nên biết

Mẫu câu thường gặp: 유학을 가다 và 유학을 하다.

TOPIK 6danh từ

유학

yuhak

유학이 · 유학을

Nho học, Nho giáo

Ví dụ

조선 시대에는 유학이 나라의 중심 사상이었어요.

Thời Joseon, Nho học là tư tưởng trung tâm của đất nước.

Thành phần từ

유 nhà nho학 học

Nghĩa đen là "học vấn của nhà nho". Hán Việt: nho học — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 유학 "du học"; ngữ cảnh thường cho thấy rõ: 미국 유학 (du học Mỹ) và 유학 사상 (tư tưởng Nho học).