Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

신입생

sinipsaeng [시닙쌩]

신입생이 · 신입생을

tân sinh viên, học sinh mới

Ví dụ

3월이 되면 캠퍼스에 신입생들이 많아져요.

Đến tháng 3, khuôn viên trường đông hẳn tân sinh viên.

Thành phần từ

신 mới입 vào생 học trò

Nghĩa đen là "học sinh mới vào" (Hán Việt: tân nhập sinh) — gần với "tân sinh viên" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Năm học ở Hàn Quốc bắt đầu vào tháng 3, nên đó là lúc 신입생 nhập học.