혼용해요 · 혼용했어요 · 혼용할 거예요 · 혼용하세요
dùng lẫn, dùng xen kẽ, sử dụng kết hợp
Ví dụ
옛날 신문은 한글과 한자를 혼용했습니다.
Báo chí ngày xưa dùng xen kẽ chữ Hangul và chữ Hán.
Thành phần từ
혼 trộn lẫn+용 dùng
Nghĩa đen là “dùng trộn lẫn” — dùng hai thứ song song với nhau. Hán Việt: hỗn dụng.
Bạn nên biết
Phát âm là [호뇽하다] — ㄴ nối sang nguyên âm phía sau.
Từ liên quan