화합해요 · 화합했어요 · 화합할 거예요 · 화합하세요
hòa hợp, đoàn kết; hóa hợp (hóa học)
Ví dụ
모든 세대가 화합하는 사회를 만들어야 합니다.
Chúng ta phải xây dựng một xã hội nơi mọi thế hệ hòa hợp với nhau.
Thành phần từ
화 hòa+합 hợp
Nghĩa đen là “hòa thuận và hợp lại” — mọi người đến với nhau trong hòa bình. Hán Việt: hòa hợp — giống hệt tiếng Việt.