비리가 · 비리를
sai phạm, tiêu cực, hành vi bất chính
Ví dụ
회사 대표의 비리가 언론에 보도되었습니다.
Sai phạm của giám đốc công ty đã bị báo chí đưa tin.
Thành phần từ
비 không, trái+리 lẽ phải
Nghĩa đen là "trái lẽ", tức là không đúng. Hán Việt: phi lý — nhưng là từ "bạn giả": tiếng Việt "phi lý" = vô lý, còn 비리 = sai phạm, tham nhũng.
Bạn nên biết
Hay gặp trên báo: 비리를 저지르다 (phạm sai phạm) và 비리가 드러나다 (bị phanh phui).