환영해요 · 환영했어요 · 환영할 거예요 · 환영하세요
chào đón, hoan nghênh
Ví dụ
새로 온 친구를 모두 박수로 환영했어요.
Mọi người vỗ tay chào đón bạn mới.
Thành phần từ
환 vui mừng+영 đón
Nghĩa đen là "vui mừng đón". Hán Việt: hoan nghênh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
환영합니다 = "Chào mừng!" trên biển hiệu và trong bài phát biểu; còn cửa hàng chào khách bằng 어서 오세요.