Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

환영하다

hwanyeonghada [화녕하다]

환영해요 · 환영했어요 · 환영할 거예요 · 환영하세요

chào đón, hoan nghênh

Ví dụ

새로 온 친구를 모두 박수로 환영했어요.

Mọi người vỗ tay chào đón bạn mới.

Thành phần từ

환 vui mừng영 đón

Nghĩa đen là "vui mừng đón". Hán Việt: hoan nghênh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

환영합니다 = "Chào mừng!" trên biển hiệu và trong bài phát biểu; còn cửa hàng chào khách bằng 어서 오세요.