Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

환불

hwanbul

환불이 · 환불을

sự hoàn tiền

Ví dụ

영수증이 없으면 환불이 안 돼요.

Không có hóa đơn thì không được hoàn tiền.

Thành phần từ

환 trả lại불 trả

Nghĩa đen là "trả lại". Hán Việt: hoàn phất.

Bạn nên biết

Khách nói 환불을 받다 ("được hoàn tiền"); cửa hàng nói 환불해 드릴게요 ("Chúng tôi sẽ hoàn tiền cho quý khách").