Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

직원

jigwon [지권]

직원이 · 직원을

nhân viên

Ví dụ

이 회사에는 직원이 백 명쯤 있어요.

Công ty này có khoảng một trăm nhân viên.

Thành phần từ

직 chức việc원 viên, thành viên

Nghĩa đen là "người giữ chức việc". Hán Việt: chức viên (tiếng Việt nói "nhân viên").

Bạn nên biết

직원 là bất kỳ nhân viên nào; 점원 là nhân viên bán hàng trong cửa hàng.