Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

사이즈

saijeu

사이즈가 · 사이즈를

cỡ, size (quần áo, giày)

Ví dụ

이 바지 더 큰 사이즈 있어요?

Cái quần này có cỡ lớn hơn không ạ?

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "size"; chủ yếu dùng cho quần áo và giày.