사이즈가 · 사이즈를
cỡ, size (quần áo, giày)
Ví dụ
이 바지 더 큰 사이즈 있어요?
Cái quần này có cỡ lớn hơn không ạ?
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "size"; chủ yếu dùng cho quần áo và giày.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn