Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

신용카드

sinyongkadeu [시뇽카드]

신용카드가 · 신용카드를

thẻ tín dụng

Ví dụ

혹시 여기에서 신용카드로 계산해도 돼요?

Ở đây mình thanh toán bằng thẻ tín dụng được không ạ?

Thành phần từ

신 tin용 dùng

신용 "tín dụng" (Hán Việt: tín dụng — giống hệt tiếng Việt) + tiếng Anh "card".

Bạn nên biết

Người ta thường chỉ nói 카드: "카드로 할게요" nghĩa là "Tôi trả bằng thẻ."