Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

동전

dongjeon

동전이 · 동전을

đồng xu, tiền xu

Ví dụ

제 주머니에 동전이 많이 있어요.

Trong túi mình có nhiều tiền xu.

Thành phần từ

동 đồng (kim loại)전 tiền

Nghĩa đen là "tiền đồng (bằng đồng)". Hán Việt: đồng tiền — nhưng 동전 chỉ là "tiền xu".