Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

거스름돈

geoseureumdon [거스름똔]

거스름돈이 · 거스름돈을

tiền thối, tiền thừa (trả lại)

Ví dụ

편의점 점원이 거스름돈을 잘못 줬어요.

Nhân viên cửa hàng tiện lợi đã thối nhầm tiền cho mình.

Thành phần từ

Từ 거스르다 "thối lại tiền" + 돈 "tiền".

Bạn nên biết

Trong văn nói hằng ngày, 잔돈 cũng hay dùng với nghĩa tiền thối: "잔돈 여기 있어요."