교환이 · 교환을
sự đổi, trao đổi
Ví dụ
세일 상품은 교환이 안 돼요.
Hàng giảm giá không được đổi.
Thành phần từ
교 giao, trao+환 đổi
Nghĩa đen là "giao qua và đổi". Hán Việt: giao hoán.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
교환이 · 교환을
sự đổi, trao đổi
Ví dụ
세일 상품은 교환이 안 돼요.
Hàng giảm giá không được đổi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giao qua và đổi". Hán Việt: giao hoán.
Từ liên quan