Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

교환

gyohwan

교환이 · 교환을

sự đổi, trao đổi

Ví dụ

세일 상품은 교환이 안 돼요.

Hàng giảm giá không được đổi.

Thành phần từ

교 giao, trao환 đổi

Nghĩa đen là "giao qua và đổi". Hán Việt: giao hoán.