Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

점원

jeomwon [저뭔]

점원이 · 점원을

nhân viên bán hàng

Ví dụ

저는 점원에게 화장실이 어디인지 물어봤어요.

Mình đã hỏi nhân viên bán hàng nhà vệ sinh ở đâu.

Thành phần từ

점 cửa hàng원 viên, thành viên

-원 = nhân viên: 점원, 회사원, 은행원. Hán Việt: điếm viên.