Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

확증 편향

hwakjeung pyeonhyang [확쯩 편향]

확증 편향이 · 확증 편향을

thiên kiến xác nhận

Ví dụ

확증 편향 때문에 사람들은 보고 싶은 정보만 봐요.

Vì thiên kiến xác nhận, người ta chỉ nhìn thấy những thông tin mình muốn thấy.

Thành phần từ

확 chắc chắn증 chứng cứ편 nghiêng향 hướng

Nghĩa đen là "thiên về bằng chứng xác nhận". Hán Việt: xác chứng thiên hướng.