Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

고정 관념

gojeong gwannyeom

고정 관념이 · 고정 관념을

định kiến, khuôn mẫu, quan niệm cố hữu

Ví dụ

여자는 운전을 못한다는 것은 고정 관념이에요.

Cho rằng phụ nữ không biết lái xe là một định kiến.

Thành phần từ

고 vững정 định관 quan điểm념 ý niệm

Nghĩa đen là "quan niệm cố định chắc chắn". Hán Việt: cố định quan niệm.

Bạn nên biết

Kết hợp: 고정 관념을 깨다 (phá vỡ định kiến).