Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

군중 심리

gunjung simni [군중 심니]

군중 심리가 · 군중 심리를

tâm lý đám đông

Ví dụ

군중 심리 때문에 사람들이 같은 물건을 사려고 줄을 섰어요.

Vì tâm lý đám đông, mọi người xếp hàng để mua cùng một món đồ.

Thành phần từ

군 bầy중 đông người심 tâm리 lý lẽ

Nghĩa đen là "tâm lý quần chúng". Hán Việt: quần chúng tâm lý.

Bạn nên biết

Phát âm là [군중 심니] — ㄹ sau ㅁ bị mũi hóa.