방어 기제가 · 방어 기제를
cơ chế phòng vệ (tâm lý học)
Ví dụ
농담은 불안을 숨기기 위한 방어 기제일 수 있어요.
Đùa cợt có thể là một cơ chế phòng vệ để che giấu sự bất an.
Thành phần từ
방 phòng+어 ngự+기 cơ+제 chế độ
Dịch trực tiếp thuật ngữ tâm lý học "defense mechanism". Hán Việt: phòng ngự cơ chế — tiếng Việt nói "cơ chế phòng vệ".
Từ liên quan