Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

방어 기제

bangeo gije

방어 기제가 · 방어 기제를

cơ chế phòng vệ (tâm lý học)

Ví dụ

농담은 불안을 숨기기 위한 방어 기제일 수 있어요.

Đùa cợt có thể là một cơ chế phòng vệ để che giấu sự bất an.

Thành phần từ

방 phòng어 ngự기 cơ제 chế độ

Dịch trực tiếp thuật ngữ tâm lý học "defense mechanism". Hán Việt: phòng ngự cơ chế — tiếng Việt nói "cơ chế phòng vệ".