감정 노동이 · 감정 노동을
lao động cảm xúc
Ví dụ
콜센터 직원들은 심한 감정 노동에 시달립니다.
Nhân viên tổng đài phải chịu áp lực lao động cảm xúc rất nặng nề.
Thành phần từ
감 cảm+정 tình cảm+노 lao động+동 động
Tương ứng trực tiếp với "emotional labor". 노동 = "nhọc nhằn và vận động". Hán Việt: cảm tình lao động — lưu ý: 감정 là "cảm xúc", khác "cảm tình" (thiện cảm) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay gặp trong các tranh luận xã hội ở Hàn về người làm dịch vụ; thường đi với 시달리다 (khổ sở vì).