Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

감정 노동

gamjeong nodong

감정 노동이 · 감정 노동을

lao động cảm xúc

Ví dụ

콜센터 직원들은 심한 감정 노동에 시달립니다.

Nhân viên tổng đài phải chịu áp lực lao động cảm xúc rất nặng nề.

Thành phần từ

감 cảm정 tình cảm노 lao động동 động

Tương ứng trực tiếp với "emotional labor". 노동 = "nhọc nhằn và vận động". Hán Việt: cảm tình lao động — lưu ý: 감정 là "cảm xúc", khác "cảm tình" (thiện cảm) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay gặp trong các tranh luận xã hội ở Hàn về người làm dịch vụ; thường đi với 시달리다 (khổ sở vì).