금단 현상이 · 금단 현상을
hội chứng cai nghiện, triệu chứng cai
Ví dụ
담배를 끊은 후 심한 금단 현상을 겪었어요.
Sau khi bỏ thuốc lá, tôi đã trải qua hội chứng cai rất nặng.
Thành phần từ
금 cấm+단 cắt đứt+현 hiện ra+상 hình tượng
Nghĩa đen là "hiện tượng khi cắt bỏ thứ bị cấm". Hán Việt: cấm đoán hiện tượng — lưu ý: khác nghĩa "cấm đoán" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng đùa: 스마트폰 금단 현상 nghĩa là thấy bứt rứt khi không có điện thoại.
Từ liên quan