Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

금단 현상

geumdan hyeonsang

금단 현상이 · 금단 현상을

hội chứng cai nghiện, triệu chứng cai

Ví dụ

담배를 끊은 후 심한 금단 현상을 겪었어요.

Sau khi bỏ thuốc lá, tôi đã trải qua hội chứng cai rất nặng.

Thành phần từ

금 cấm단 cắt đứt현 hiện ra상 hình tượng

Nghĩa đen là "hiện tượng khi cắt bỏ thứ bị cấm". Hán Việt: cấm đoán hiện tượng — lưu ý: khác nghĩa "cấm đoán" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng đùa: 스마트폰 금단 현상 nghĩa là thấy bứt rứt khi không có điện thoại.