Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

화목하다

hwamokada [화모카다]

화목해요 · 화목했어요 · 화목한 (+noun)

hòa thuận, êm ấm (gia đình, tập thể)

Ví dụ

저는 부모님 덕분에 화목한 가정에서 자랐어요.

Nhờ bố mẹ mà mình lớn lên trong một gia đình êm ấm.

Thành phần từ

화 hòa hợp목 thân thiện

Nghĩa đen là "hòa hợp và thân thiện". Hán Việt: hòa mục — gần với "hòa thuận" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [화모카다]. Gần như luôn nói về gia đình: 화목한 가정 (gia đình hòa thuận).