화목해요 · 화목했어요 · 화목한 (+noun)
hòa thuận, êm ấm (gia đình, tập thể)
Ví dụ
저는 부모님 덕분에 화목한 가정에서 자랐어요.
Nhờ bố mẹ mà mình lớn lên trong một gia đình êm ấm.
Thành phần từ
화 hòa hợp+목 thân thiện
Nghĩa đen là "hòa hợp và thân thiện". Hán Việt: hòa mục — gần với "hòa thuận" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [화모카다]. Gần như luôn nói về gia đình: 화목한 가정 (gia đình hòa thuận).