Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

현시하다

hyeonsihada

현시해요 · 현시했어요 · 현시할 거예요 · 현시하세요

phô bày, biểu hiện rõ, thể hiện

Ví dụ

그 기념비는 국가의 권위를 현시하기 위해 세워졌습니다.

Tượng đài đó được dựng lên để phô bày uy quyền của quốc gia.

Thành phần từ

현 hiển lộ시 chỉ ra

Nghĩa đen là “làm hiển lộ và cho thấy” — bày ra rõ ràng. Hán Việt: hiển thị (tiếng Việt thường dùng cho màn hình; tiếng Hàn dùng theo nghĩa “phô bày”).