현시해요 · 현시했어요 · 현시할 거예요 · 현시하세요
phô bày, biểu hiện rõ, thể hiện
Ví dụ
그 기념비는 국가의 권위를 현시하기 위해 세워졌습니다.
Tượng đài đó được dựng lên để phô bày uy quyền của quốc gia.
Thành phần từ
현 hiển lộ+시 chỉ ra
Nghĩa đen là “làm hiển lộ và cho thấy” — bày ra rõ ràng. Hán Việt: hiển thị (tiếng Việt thường dùng cho màn hình; tiếng Hàn dùng theo nghĩa “phô bày”).
Từ liên quan