Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

화합물

hwahammul [화함물]

화합물이 · 화합물을

hợp chất (hóa học)

Ví dụ

물은 수소와 산소로 이루어진 화합물입니다.

Nước là hợp chất được tạo thành từ hydro và oxy.

Thành phần từ

화 biến đổi합 hợp물 vật

화합 "hóa hợp" + -물 "vật". Hán Việt: hóa hợp vật (tiếng Việt nói "hợp chất").

Bạn nên biết

Phát âm là [화함물]: ㅂ trước ㅁ biến thành ㅁ (mũi hóa).