호화로워요 · 호화로웠어요 · 호화로운 (+noun) (ㅂ irregular)
xa hoa, sang trọng, xa xỉ
Ví dụ
그 배우는 바닷가의 호화로운 저택에서 살고 있어요.
Diễn viên đó sống trong một biệt thự sang trọng bên bờ biển.
Thành phần từ
호 hào+화 hoa lệ
Nghĩa đen là "hào nhoáng và lộng lẫy". Hán Việt: hào hoa — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "xa hoa", không phải "hào hoa phong nhã" như tiếng Việt.