Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

호화롭다

hohwaropda [호화롭따]

호화로워요 · 호화로웠어요 · 호화로운 (+noun) (ㅂ irregular)

xa hoa, sang trọng, xa xỉ

Ví dụ

그 배우는 바닷가의 호화로운 저택에서 살고 있어요.

Diễn viên đó sống trong một biệt thự sang trọng bên bờ biển.

Thành phần từ

호 hào화 hoa lệ

Nghĩa đen là "hào nhoáng và lộng lẫy". Hán Việt: hào hoa — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "xa hoa", không phải "hào hoa phong nhã" như tiếng Việt.