Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

검소하다

geomsohada

검소해요 · 검소했어요 · 검소한 (+noun)

giản dị, tiết kiệm, đạm bạc (lối sống)

Ví dụ

그분은 부자지만 아주 검소하게 살아요.

Ông ấy giàu có nhưng sống rất giản dị.

Thành phần từ

검 kiệm소 mộc mạc

Nghĩa đen là "tiết kiệm và mộc mạc" (Hán Việt: kiệm tố).

Bạn nên biết

검소하다 chỉ lối sống giản dị, đơn sơ; 알뜰하다 là biết quản lý tiền khéo léo.