Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

불가사의하다

bulgasauihada [불가사이하다]

불가사의해요 · 불가사의했어요 · 불가사의한 (+noun)

huyền bí, không thể giải thích, kỳ diệu

Ví dụ

그 사건은 지금까지도 불가사의하게 남아 있어요.

Vụ việc đó cho đến nay vẫn còn là một bí ẩn.

Thành phần từ

불 không가 có thể사 nghĩ의 bàn

Nghĩa đen là "không thể nghĩ bàn" — vốn là thuật ngữ Phật giáo. Hán Việt: bất khả tư nghị — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

세계 7대 불가사의 nghĩa là "bảy kỳ quan thế giới".