불가사의해요 · 불가사의했어요 · 불가사의한 (+noun)
huyền bí, không thể giải thích, kỳ diệu
Ví dụ
그 사건은 지금까지도 불가사의하게 남아 있어요.
Vụ việc đó cho đến nay vẫn còn là một bí ẩn.
Thành phần từ
불 không+가 có thể+사 nghĩ+의 bàn
Nghĩa đen là "không thể nghĩ bàn" — vốn là thuật ngữ Phật giáo. Hán Việt: bất khả tư nghị — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
세계 7대 불가사의 nghĩa là "bảy kỳ quan thế giới".
Từ liên quan