Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

은은하다

euneunhada [으는하다]

은은해요 · 은은했어요 · 은은한 (+noun)

thoang thoảng, dịu nhẹ, êm dịu (ánh sáng, mùi hương, âm thanh)

Ví dụ

방 안에 은은한 꽃향기가 퍼져 있었어요.

Hương hoa thoang thoảng lan tỏa khắp căn phòng.

Thành phần từ

은 ẩn은 ẩn

Nghĩa đen là "ẩn, ẩn" — có hiện diện nhưng chỉ phảng phất. Hán Việt: ẩn ẩn.