은은해요 · 은은했어요 · 은은한 (+noun)
thoang thoảng, dịu nhẹ, êm dịu (ánh sáng, mùi hương, âm thanh)
Ví dụ
방 안에 은은한 꽃향기가 퍼져 있었어요.
Hương hoa thoang thoảng lan tỏa khắp căn phòng.
Thành phần từ
은 ẩn+은 ẩn
Nghĩa đen là "ẩn, ẩn" — có hiện diện nhưng chỉ phảng phất. Hán Việt: ẩn ẩn.
Từ liên quan