말끔해요 · 말끔했어요 · 말끔한 (+noun)
gọn gàng, sạch sẽ, chỉn chu; sạch bong
Ví dụ
그는 면접 날 정장을 입고 말끔하게 차려입었어요.
Ngày phỏng vấn, anh ấy mặc vest chỉn chu gọn gàng.
Thành phần từ
Họ hàng gần của 깔끔하다 "gọn gàng"; phó từ 말끔히 nghĩa là "sạch sẽ hoàn toàn, không còn dấu vết".