Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

말끔하다

malkkeumhada

말끔해요 · 말끔했어요 · 말끔한 (+noun)

gọn gàng, sạch sẽ, chỉn chu; sạch bong

Ví dụ

그는 면접 날 정장을 입고 말끔하게 차려입었어요.

Ngày phỏng vấn, anh ấy mặc vest chỉn chu gọn gàng.

Thành phần từ

Họ hàng gần của 깔끔하다 "gọn gàng"; phó từ 말끔히 nghĩa là "sạch sẽ hoàn toàn, không còn dấu vết".