필연적 + noun / 필연적인 + noun · 필연적으로 (adverb)
tất yếu, mang tính tất nhiên
Ví dụ
경쟁이 심해지면 갈등은 필연적으로 생겨요.
Khi cạnh tranh trở nên gay gắt, mâu thuẫn tất yếu sẽ nảy sinh.
Thành phần từ
필 tất, ắt+연 như thế+적 tính
-적 = "tính", biến danh từ thành từ miêu tả: 필연적, 경제적. Hán Việt: tất nhiên — nhưng tiếng Hàn mang nghĩa "tất yếu, không tránh được", không phải "dĩ nhiên" như tiếng Việt.
Bạn nên biết
Khi làm vị ngữ thì đi với 이다: 필연적인 결과, 실패는 필연적이었다.