Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

필연적

piryeonjeok [피련적]

필연적 + noun / 필연적인 + noun · 필연적으로 (adverb)

tất yếu, mang tính tất nhiên

Ví dụ

경쟁이 심해지면 갈등은 필연적으로 생겨요.

Khi cạnh tranh trở nên gay gắt, mâu thuẫn tất yếu sẽ nảy sinh.

Thành phần từ

필 tất, ắt연 như thế적 tính

-적 = "tính", biến danh từ thành từ miêu tả: 필연적, 경제적. Hán Việt: tất nhiên — nhưng tiếng Hàn mang nghĩa "tất yếu, không tránh được", không phải "dĩ nhiên" như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Khi làm vị ngữ thì đi với 이다: 필연적인 결과, 실패는 필연적이었다.