남루해요 · 남루했어요 · 남루한 (+noun)
rách rưới, tả tơi, lam lũ
Ví dụ
그 노인은 남루한 옷차림으로 길가에 앉아 있었어요.
Ông lão ngồi bên đường trong bộ quần áo rách rưới.
Thành phần từ
남 rách+루 giẻ rách
Nghĩa đen là "giẻ rách tả tơi" — chủ yếu dùng cho quần áo. Hán Việt: lam lũ — tiếng Việt cũng dùng "lam lũ".
Bạn nên biết
Phát âm là [남누하다] — ㄹ sau ㅁ đọc thành ㄴ.