Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

남루하다

namnuhada [남누하다]

남루해요 · 남루했어요 · 남루한 (+noun)

rách rưới, tả tơi, lam lũ

Ví dụ

그 노인은 남루한 옷차림으로 길가에 앉아 있었어요.

Ông lão ngồi bên đường trong bộ quần áo rách rưới.

Thành phần từ

남 rách루 giẻ rách

Nghĩa đen là "giẻ rách tả tơi" — chủ yếu dùng cho quần áo. Hán Việt: lam lũ — tiếng Việt cũng dùng "lam lũ".

Bạn nên biết

Phát âm là [남누하다] — ㄹ sau ㅁ đọc thành ㄴ.