찬란해요 · 찬란했어요 · 찬란한 (+noun)
rực rỡ, chói lọi, huy hoàng
Ví dụ
아침 햇살이 찬란하게 빛났어요.
Ánh nắng buổi sáng chiếu rực rỡ.
Thành phần từ
찬 sáng+란 rực rỡ
Nghĩa đen là "sáng và rực". Hán Việt: xán lạn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [찰란하다] — ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ. Còn có 찬란한 문화 "nền văn hóa rực rỡ".
Từ liên quan