Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

찬란하다

challanhada [찰란하다]

찬란해요 · 찬란했어요 · 찬란한 (+noun)

rực rỡ, chói lọi, huy hoàng

Ví dụ

아침 햇살이 찬란하게 빛났어요.

Ánh nắng buổi sáng chiếu rực rỡ.

Thành phần từ

찬 sáng란 rực rỡ

Nghĩa đen là "sáng và rực". Hán Việt: xán lạn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [찰란하다] — ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ. Còn có 찬란한 문화 "nền văn hóa rực rỡ".