경이로워요 · 경이로웠어요 · 경이로운 (+noun) (ㅂ irregular)
kỳ diệu, đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Ví dụ
자연의 힘은 정말 경이로워요.
Sức mạnh của thiên nhiên thật sự kỳ diệu.
Thành phần từ
경 kinh ngạc+이 lạ
경이 "điều kỳ diệu" + -롭다 "đầy". Hán Việt: kinh dị — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "kỳ diệu, đáng kinh ngạc", không phải "kinh dị" (đáng sợ) như tiếng Việt.
Từ liên quan