Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

경이롭다

gyeongiropda [경이롭따]

경이로워요 · 경이로웠어요 · 경이로운 (+noun) (ㅂ irregular)

kỳ diệu, đáng kinh ngạc, tuyệt vời

Ví dụ

자연의 힘은 정말 경이로워요.

Sức mạnh của thiên nhiên thật sự kỳ diệu.

Thành phần từ

경 kinh ngạc이 lạ

경이 "điều kỳ diệu" + -롭다 "đầy". Hán Việt: kinh dị — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "kỳ diệu, đáng kinh ngạc", không phải "kinh dị" (đáng sợ) như tiếng Việt.