Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

화려하다

hwaryeohada

화려해요 · 화려했어요 · 화려한 (+noun)

lộng lẫy, sặc sỡ, hào nhoáng; tráng lệ

Ví dụ

파티에 너무 화려한 옷을 입고 갔어요.

Tôi đã mặc bộ đồ quá lòe loẹt đến bữa tiệc.

Thành phần từ

화 rực rỡ, hoa려 đẹp, lệ

Nghĩa đen là "rực rỡ và đẹp đẽ". Hán Việt: hoa lệ — giống tiếng Việt ("tráng lệ", "hoa lệ").

Bạn nên biết

Trái nghĩa trong thời trang là 수수하다 "giản dị, mộc mạc".