화려해요 · 화려했어요 · 화려한 (+noun)
lộng lẫy, sặc sỡ, hào nhoáng; tráng lệ
Ví dụ
파티에 너무 화려한 옷을 입고 갔어요.
Tôi đã mặc bộ đồ quá lòe loẹt đến bữa tiệc.
Thành phần từ
화 rực rỡ, hoa+려 đẹp, lệ
Nghĩa đen là "rực rỡ và đẹp đẽ". Hán Việt: hoa lệ — giống tiếng Việt ("tráng lệ", "hoa lệ").
Bạn nên biết
Trái nghĩa trong thời trang là 수수하다 "giản dị, mộc mạc".
Từ liên quan