Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

혐오감

hyeomogam [혀모감]

혐오감이 · 혐오감을

cảm giác ghê tởm, ghét bỏ

Ví dụ

폭력적인 장면은 많은 사람에게 혐오감을 줘요.

Những cảnh bạo lực gây cảm giác ghê tởm cho nhiều người.

Thành phần từ

혐 ghét오 ghét bỏ감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác chán ghét". Hán Việt: hiềm ố cảm.

Bạn nên biết

혐오 hay gặp trong các tranh luận xã hội: 혐오 표현 là ngôn từ thù ghét.