Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

위화감

wihwagam

위화감이 · 위화감을

cảm giác lạc lõng, không hòa hợp, khó chịu

Ví dụ

비싼 차를 자랑하면 주변 사람들에게 위화감을 줄 수 있어요.

Khoe xe đắt tiền có thể khiến người xung quanh cảm thấy khó chịu.

Thành phần từ

위 trái화 hòa감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác sự hài hòa bị phá vỡ". Hán Việt: vi hòa cảm.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: 위화감을 주다/조성하다 — thường nói về khoảng cách giàu nghèo gây va chạm xã hội.