위화감이 · 위화감을
cảm giác lạc lõng, không hòa hợp, khó chịu
Ví dụ
비싼 차를 자랑하면 주변 사람들에게 위화감을 줄 수 있어요.
Khoe xe đắt tiền có thể khiến người xung quanh cảm thấy khó chịu.
Thành phần từ
위 trái+화 hòa+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác sự hài hòa bị phá vỡ". Hán Việt: vi hòa cảm.
Bạn nên biết
Mẫu thường gặp: 위화감을 주다/조성하다 — thường nói về khoảng cách giàu nghèo gây va chạm xã hội.