Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혐오

hyeomo [혀모]

혐오가 · 혐오를

sự ghê tởm, ác cảm, thù ghét

Ví dụ

인터넷의 혐오 표현은 큰 사회 문제입니다.

Ngôn từ thù ghét trên mạng là một vấn đề xã hội lớn.

Thành phần từ

혐 chán ghét오 ghê ghét

Nghĩa đen là "chán ghét và ghê tởm". Hán Việt: hiềm ố.

Bạn nên biết

Từ ghép hay gặp: 혐오 표현 "ngôn từ thù ghét", 혐오 시설 "công trình bị người dân phản đối (bãi rác, nghĩa trang…)".