Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

괴리감

goerigam

괴리감이 · 괴리감을

cảm giác vênh lệch, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế

Ví dụ

이상과 현실 사이에서 괴리감을 느낄 때가 많아요.

Mình thường cảm thấy có khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực.

Thành phần từ

괴 trái ngược리 rời xa감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác bị kéo xa nhau". Hán Việt: quai ly cảm.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: A와 B 사이의 괴리감 — khoảng cách giữa A và B.