공명심이 · 공명심을
lòng ham công danh, tham vọng được ghi công
Ví dụ
그는 공명심 때문에 무리하게 일을 추진했습니다.
Vì ham công danh mà anh ấy đã cố đẩy dự án đi quá sức.
Thành phần từ
공 công+명 danh+심 lòng
Nghĩa đen là "tấm lòng hướng về công trạng và danh tiếng". Hán Việt: công danh tâm — như "công danh" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường mang nghĩa tiêu cực: chạy theo thành tích hơn là làm điều đúng.