Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공명심

gongmyeongsim

공명심이 · 공명심을

lòng ham công danh, tham vọng được ghi công

Ví dụ

그는 공명심 때문에 무리하게 일을 추진했습니다.

Vì ham công danh mà anh ấy đã cố đẩy dự án đi quá sức.

Thành phần từ

공 công명 danh심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng hướng về công trạng và danh tiếng". Hán Việt: công danh tâm — như "công danh" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực: chạy theo thành tích hơn là làm điều đúng.