Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

이질감

ijilgam

이질감이 · 이질감을

cảm giác khác biệt, cảm giác xa lạ

Ví dụ

외국에서 오래 살다 와서 한국 문화에 이질감을 느꼈어요.

Sống ở nước ngoài lâu rồi trở về, mình thấy văn hóa Hàn Quốc trở nên xa lạ.

Thành phần từ

이 khác질 chất감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác khác chất". Hán Việt: dị chất cảm.