Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

권력욕

gwollyeogyok [궐려굑]

권력욕이 · 권력욕을

lòng ham quyền lực, khát vọng quyền lực

Ví dụ

권력욕에 사로잡힌 정치인은 결국 신뢰를 잃었습니다.

Chính trị gia bị lòng ham quyền lực chi phối cuối cùng đã mất lòng tin.

Thành phần từ

권 quyền력 sức욕 ham muốn

Nghĩa đen là "ham muốn quyền lực". Hán Việt: quyền lực dục.

Bạn nên biết

Phát âm là [궐려굑]: ㄴ trước ㄹ biến thành ㄹ, rồi ㄱ nối sang 욕.