증오가 · 증오를
lòng căm ghét, sự căm thù
Ví dụ
전쟁은 사람들 사이에 증오를 남깁니다.
Chiến tranh để lại sự căm thù giữa con người với nhau.
Thành phần từ
증 ghét+오 ghê ghét
Hai chữ đều mang nghĩa "ghét", mạnh hơn nhiều so với 미움 thường ngày. Hán Việt: tăng ố (như "yêu ghét" = ái ố).
Từ liên quan