Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

증오

jeungo

증오가 · 증오를

lòng căm ghét, sự căm thù

Ví dụ

전쟁은 사람들 사이에 증오를 남깁니다.

Chiến tranh để lại sự căm thù giữa con người với nhau.

Thành phần từ

증 ghét오 ghê ghét

Hai chữ đều mang nghĩa "ghét", mạnh hơn nhiều so với 미움 thường ngày. Hán Việt: tăng ố (như "yêu ghét" = ái ố).