명예욕이 · 명예욕을
lòng ham danh vọng, khát khao danh tiếng
Ví dụ
명예욕이 강한 사람은 남의 평가에 민감해요.
Người ham danh vọng thường nhạy cảm với đánh giá của người khác.
Thành phần từ
명 danh+예 khen+욕 ham muốn
-욕 = lòng ham muốn: 명예욕, 물욕, 소유욕. Hán Việt: danh dự dục.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
명예욕이 · 명예욕을
lòng ham danh vọng, khát khao danh tiếng
Ví dụ
명예욕이 강한 사람은 남의 평가에 민감해요.
Người ham danh vọng thường nhạy cảm với đánh giá của người khác.
Thành phần từ
-욕 = lòng ham muốn: 명예욕, 물욕, 소유욕. Hán Việt: danh dự dục.